Huangbo Tịnh hóa

Phân tích so sánh khả năng giữ bụi trong các tiêu chuẩn bộ lọc không khí khác nhau

1 Giới thiệu về khả năng giữ bụi trong các tiêu chuẩn quốc gia khác nhau

Theo JG/T 22-1999, khả năng giữ bụi được định nghĩa là tổng khối lượng bụi nhân tạo bị giữ lại bởi bộ lọc thử nghiệm trước khi đạt đến điều kiện kết thúc thử nghiệm, được tính bằng cách nhân tổng khối lượng bụi nhân tạo được bơm vào với hiệu suất trọng lượng trung bình của bộ lọc thử nghiệm.
Quy trình thử nghiệm như sau: bụi nhân tạo được đưa vào ống thử nghiệm tiêu chuẩn được trang bị bộ lọc thử nghiệm và bộ lọc hiệu suất cao cuối cùng. Sau khi cung cấp bụi, cả hai bộ lọc sẽ được gỡ bỏ và cân để tính toán sự chênh lệch khối lượng và hiệu suất trọng lượng. Quá trình này được lặp lại cho đến khi bộ lọc thử nghiệm đạt được sự sụt áp cuối cùng. Hiệu suất trọng lượng trung bình trong suốt quá trình thử nghiệm được nhân với tổng lượng bụi cung cấp để có được khả năng giữ bụi.
Định nghĩa và phương pháp thử nghiệm khả năng giữ bụi trong EN 779:2002 gần như giống hệt với JG/T 22-1999. ANSI/ASHRAE 52.1-1992 nhất quán với JG/T 22-1999 ngoại trừ các điều kiện kết thúc thử nghiệm. JIS B 9908:2001 tương tự như JG/T 22-1999 nhưng có quy tắc và công thức tính toán khác nhau.
Do đó, sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn chủ yếu nằm ở các điều kiện kết thúc thử nghiệm và phương pháp tính toán khả năng giữ bụi, như đã tóm tắt trong Bảng 1.

2 Các điều kiện kết thúc thử nghiệm của khả năng giữ bụi

Như được thể hiện trong Bảng 1, cả bốn tiêu chuẩn đều lấy sự sụt áp cuối cùng làm tiêu chí kết thúc. JG/T 22-1999 và EN 779:2002 chỉ áp dụng tiêu chí này, trong khi ANSI/ASHRAE 52.1-1992 và JIS B 9908:2001 cũng sử dụng sự suy giảm hiệu suất trọng lượng để đánh giá việc hoàn thành thử nghiệm.

2.1 Sụt áp cuối cùng như điều kiện kết thúc

Sụt áp của hầu hết các bộ lọc liên tục tăng lên. Do đó, sụt áp cuối cùng có thể xác định trực tiếp thời điểm kết thúc thử nghiệm. Khả năng giữ bụi có mối tương quan cao với sụt áp cuối cùng: sụt áp cuối cùng càng cao thì giá trị khả năng giữ bụi đo được càng lớn.
Có hai cách phổ biến để xác định sụt áp cuối cùng: gấp đôi sụt áp ban đầu hoặc các giá trị được nhà sản xuất khuyến nghị.
Các bộ lọc có sụt áp ban đầu thấp sẽ gặp khó khăn trong việc đánh giá công bằng khi áp dụng gấp đôi sụt áp ban đầu. Các giá trị được nhà sản xuất khuyến nghị dẫn đến sự không nhất quán giữa các tiêu chuẩn sản phẩm, khiến khả năng giữ bụi không thể so sánh và gây nhầm lẫn cho khách hàng trong việc lựa chọn.
Do đó, cần xây dựng các thông số sụt áp cuối cùng thống nhất cho từng loại bộ lọc. Các giá trị được khuyến nghị trong Tài liệu tham khảo 2 rất đáng tham khảo.

2.2 Suy giảm hiệu suất trọng lượng như điều kiện kết thúc

Đối với các bộ lọc hiệu suất thấp được làm từ vật liệu sợi thô lỏng lẻo, bụi tích tụ sẽ xâm nhập vào lớp lọc, rơi ra và gây ra phát thải bụi thứ cấp, dẫn đến việc sụt áp giảm thay vì tăng.
Trong trường hợp này, cần phải giảm hiệu suất để kết thúc thử nghiệm, như được quy định trong các điều khoản b & c của ANSI/ASHRAE 52.1-1992 và điều khoản b của JIS B 9908:2001.
JG/T 22-1999 và EN 779:2002 thiếu các quy định như vậy, vì vậy tiêu chuẩn cần được cải thiện bổ sung trong quá trình sửa đổi.

3 Phương pháp tính toán khả năng giữ bụi

JG/T 22-1999, ANSI/ASHRAE 52.1-1992 và EN 779:2002 chia sẻ cùng một công thức: khả năng giữ bụi = tổng khối lượng bụi × hiệu suất trọng lượng trung bình.
JIS B 9908:2001 tính toán khả năng giữ bụi trực tiếp bằng cách cân sự thay đổi khối lượng của các bộ lọc thử nghiệm hoặc bộ lọc cuối cùng.
Phương pháp trước dựa vào hiệu suất trọng lượng trung bình, chỉ áp dụng cho các bộ lọc thô và không có ý nghĩa đối với các bộ lọc hiệu suất trung bình và cao.
Ngược lại, tính toán của JIS B 9908:2001 đơn giản hơn, trực quan hơn và chính xác hơn. Nên áp dụng phương pháp chênh lệch trọng lượng trực tiếp khi sửa đổi JG/T 22-1999.

4 Kết luận

  1. JG/T 22-1999 có quy định không rõ ràng về sụt áp cuối cùng và tiêu chí kết thúc chưa đầy đủ, cần được tối ưu hóa trong quá trình sửa đổi tiêu chuẩn.
  2. Phương pháp tính toán khả năng giữ bụi của JIS B 9908:2001 ngắn gọn và trực quan, xứng đáng được tham khảo cho việc sửa đổi JG/T 22-1999.
  3. Khả năng giữ bụi là một chỉ số hiệu suất quan trọng của bộ lọc không khí. Quy trình thử nghiệm của nó cần được cải thiện trong quá trình cập nhật tiêu chuẩn để đạt được hoạt động đơn giản, tiêu chuẩn hóa và đáng tin cậy.
Có khả năng cao là máy lọc không khí không thể loại bỏ PM2.5.
Tiêu chuẩn trong nước và quốc tế về việc ngăn chặn tĩnh điện trong ngành điện tử